asian country

asian country

An Asian country is known for its rich history and diverse cultures.

Định nghĩa

Danh từ:
Quốc gia châu Á: "asian country" chỉ bất kỳ một quốc gia nào nằm trên lục địa châu Á, bao gồm các quốc gia từ Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á, Trung Á, Tây Á đến Bắc Á.

dụ sử dụng
  • (Nhật Bản một quốc gia châu Á nổi tiếng với công nghệ văn hóa.)
  • (Việt Nam một quốc gia châu Á Đông Nam Á với lịch sử phong phú.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "developing asian country": quốc gia châu Á đang phát triển.
    India is a developing asian country with rapid economic growth. (Ấn Độ một quốc gia châu Á đang phát triển với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)

  • "East asian country": quốc gia Đông Á.
    South Korea is an East asian country famous for its pop music. (Hàn Quốc một quốc gia Đông Á nổi tiếng với nhạc pop.)

Biến thể từ gần giống
  • Asian (adj): thuộc về châu Á.
    The Asian continent is the largest in the world. (Lục địa châu Á lục địa lớn nhất thế giới.)

  • Country (n): quốc gia.
    Every country has its own unique traditions. (Mỗi quốc gia những truyền thống riêng biệt.)

Từ đồng nghĩa
  • Nation in Asia: quốc giachâu Á.
  • State on the Asian continent: nhà nước trên lục địa châu Á.
Các cụm từ liên quan
  • Southeast asian country: quốc gia Đông Nam Á.
    Thailand is a popular Southeast asian country for tourists. (Thái Lan một quốc gia Đông Nam Á phổ biến với khách du lịch.)

  • Central asian country: quốc gia Trung Á.
    Kazakhstan is a Central asian country rich in natural resources. (Kazakhstan một quốc gia Trung Á giàu tài nguyên thiên nhiên.)

Thành ngữ liên quan
  • "as much as an asian country": so sánh về quy mô hoặc tầm ảnh hưởng. (Sức mạnh kinh tế của Trung Quốc ngang bằng với nhiều quốc gia châu Á cộng lại.)